Học Phí Du Học
Học phí du học bao gồm 2 giai đoạn học tại Việt Nam và nước ngoài
Đại học Western Australia là một trong những trường đại học hàng đầu của Úc và được quốc tế công nhận về chất lượng học tập, nghiên cứu và các khoa vượt trội.
Western Australia Global Pathways 1+2:
2,534,395,886 VND
Western Australia Global Pathways 1.5+1.5:
2,062,796,914 VND
Đại học South Australia (UniSA) là Đại học Doanh nghiệp của Úc trên phạm vi toàn cầu. Với tính chất nhanh nhẹn, sắc sảo, UniSA được biết đến với sự phù hợp, công bằng và xuất sắc.
South Australia Global Pathways 1+2:
2,214,540,329 VND
South Australia Global Pathways 1.5+1.5:
1,822,905,247 VND
Với gần 50 năm kinh nghiệm giảng dạy, hiện nay, Đại học Griffith góp mặt trong các bảng xếp hạng với thứ hạng cao, mang tầm nhìn quốc tế và kết nối rộng mở.
Griffith Global Pathways 1+2:
2,124,257,462 VND - 2,157,016,122 VND
Griffith Global Pathways 1.5+1.5:
1,755,193,097 VND
Griffith Global Pathways 2+1:
1,386,128,731 VND
Đại học Tasmania nằm tại hòn đảo xinh đẹp Tasmania, mang đến cho sinh viên những khóa học đa dạng từ bậc Đại học đến Sau đại học
Tasmania Global Pathways 1+2:
2,155,378,189 VND
Tasmania Global Pathways 1.5+1.5:
1,778,533,642 VND
Đại học Curtin thuộc Top 1% Đại học xuất sắc nhất trên thế giới (Academic Ranking of World Universities, 2021).
Curtin Global Pathways 1+2:
2,058,674,625 VND
Curtin Global Pathways 1.5+1.5:
1,706,005,969 VND
Là một trong những cơ sở đào tạo hàng đầu của Úc, Đại học Deakin mang đến cho người học trải nghiệm tốt nhất, nổi bật với chương trình học đạt chuẩn chất lượng quốc tế và vô vàn hoạt động đổi mới, sáng tạo
Deakin Global Pathways 1+2:
2,378,464,664 VND - 2,424,326,788 VND
Đại học Wollongong trở thành chuẩn mực cho các trường đại học trẻ của Úc về sự năng động, đổi mới sáng tạo và nổi bật trong các bảng xếp hạng quốc gia và quốc tế.
Wollongong Global Pathways 1+2:
2,265,250,735 VND
Wollongong Global Pathways 1.5+1.5:
1,860,938,051 VND
Wollongong Global Pathways 2+1:
1,456,625,367 VND
Đại học Công nghệ Sydney (UTS) là trường đại học công nghệ tiên phong hàng đầu trên thế giới.
UTS Global Pathways 1+2:
2,604,368,383 VND
UTS Global Pathways 1.5+1.5:
2,115,276,287 VND
Cam kết chất lượng đào tạo của Đại học Queensland góp phần thúc đẩy 56,000 sinh viên đang theo học tại ba học xá của trường tạo ra thay đổi tích cực cho thế giới.
Queensland Global Pathways 1+2:
2,604,499,418 VND
Queensland Global Pathways 1.5+1.5:
2,115,374,563 VND
Đại học Western Sydney là một trong hai trường đại học trẻ nhất của Úc lọt vào nhóm 250 trường đại học tốt nhất toàn cầu.
Western Sydney Global Pathways 1+2:
2,248,216,232 VND
Western Sydney Global Pathways 1.5+1.5:
1,848,162,174 VND
Western Sydney Global Pathways 2+1:
1,448,108,116 VND
Western Sydney Global Pathways 2.5+0.5:
1,048,054,058 VND
Đại học Macquarie nằm ở khu công nghệ cao lớn nhất nước Úc, chỉ cách trung tâm thương mại Sydney 15 km. Vị trí đắc địa này đã mở ra cho sinh viên Đại học Macquarie nhiều cơ hội kết nối với các nhà tuyển dụng hàng đầu trong thời gian đang học đại học.
Macquarie Global Pathways 1+2:
2,617,471,847 VND
Macquarie Global Pathways 1.5+1.5:
2,125,103,885 VND
Macquarie Global Pathways 2+1:
1,632,735,924 VND
Đại học Adelaide là thành viên của Go8 danh giá gồm 8 đại học hàng đầu tại Úc về giảng dạy và nghiên cứu, liên tục nằm trong top 1% trường xuất sắc thế giới trong nhiều bảng xếp hạng uy tín.
Adelaide Global Pathways 1+2:
2,587,989,053 VND
Đại học Monash được thành lập năm 1958 và là trường đại học lớn nhất, thành viên nhóm gồm 8 đại học nghiên cứu hàng đầu tại Úc.
Monash Global Pathways 1+2:
2,830,534,172 VND
Monash Global Pathways 1.5+1.5:
2,284,900,629 VND
Đại học Công nghệ Queensland (QUT) được thành lập năm 1989 và nhanh chóng trở thành một trong những trường đại học hàng đầu tại Úc.
QUT Global Pathways 1+2:
1,322,760,028
QUT Global Pathways 1.5+1.5:
1,104,570,021
QUT Global Pathways 2+1:
886,380,014
Đại học Dalhousie được thành lập năm 1818 và có lịch sử lâu đời hơn 204 năm phát triển tại Canada. Là thành viên của Nhóm U15 – Nhóm các Đại học nghiên cứu hàng đầu tại Canada.
Dalhousie Global Pathways 1+3:
3,263,751,625 VND
Dalhousie Global Pathways 2+2:
2,513,834,417 VND
Đại học New Brunswick là sự tổng hòa của một tập thể những con người sẵn sàng vượt qua những giới hạn để nâng tâm cuộc sống của cộng đồng và sáng tạo những giải pháp thiết thực.
New Brunswick Global Pathways 1+3:
2,487,283,763 VND
New Brunswick Global Pathways 2+2:
1,996,189,176 VND
Đại học Massey là một điểm đến sáng tạo và tiến bộ cho sinh viên. Với nhiều mối quan hệ đối tác, Đại học Massey cam kết mang lại cho sinh viên những cơ hội tốt nhất.
Massey Global Pathways 1+2:
1,872,565,373 VND
Massey Global Pathways 1.5+1.5:
1,566,424,030 VND
Đại học Waikato là một trong 8 trường Đại học công lập nằm tại Hamilton và Tauranga của New Zealand, phát triển theo hướng đổi mới và linh hoạt nhất của New Zealand
Waikato Global Pathways 1+2:
1,897,066,645 VND
Waikato Global Pathways 1.5+1.5:
1,584,799,984 VND